Chữ Hán Nôm đọc là "xích"
21 chữ có âm đọc "xích" trong tiếng Việt: 15 chữ có âm Hán Việt, 5 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "xích": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "xích"
只(Như) Joust尺Chinese measure appro…斥Người đàn bà bẳn tính…拆to break up, split ap…赤Màu đỏ哧sound of ripping or g…呎foot, twelve inches彳step with left foot; …咫foot measure of Zhou …坼split, tear, open齣act; stanza; time, oc…㡿(standard form of 斥) …蚆蚇鶒a duck-like bird
Chữ Nôm đọc là "xích"
Chữ có âm Việt "xích" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).