赤

xíchHán Việt · Nôm
thíchHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8D64
Bộ thủ
赤 xích số 155
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

  1. Màu đỏ.
  2. (Triều Châu) Màu nâu.
  3. Trung thành; chân thành.
  4. Trống; trần trụi.
  5. Khỏa thân.
  6. (chính trị) Nhà cách mạng; cộng sản; đỏ.
  7. Vàng nguyên chất.

Từ Hán Việt viết bằng chữ 赤

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 赤 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

red; bare; Kangxi radical 155

Chữ khác cũng đọc là "xích"

Chữ khác cũng đọc là "thích"

Xem cả 33 chữ đọc là "thích" →

Chữ cùng bộ 赤

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 赤

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 赤 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 赤 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).