拆
sáchHán Việt
thácHán Việt
xíchHán Việt · Nôm
sạchHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+62C6
- Bộ thủ
- 手 thủ số 64
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- sách — Hán Việt. Chữ cùng âm "sách" · âm tiết sách
- thác — Hán Việt. Chữ cùng âm "thác" · âm tiết thác
- xích — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "xích" · âm tiết xích
- sạch — Hán Việt. Chữ cùng âm "sạch" · âm tiết sạch
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 拆 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to break up, split apart, rip open; to destroy
Chữ khác cũng đọc là "sách"
Chữ khác cũng đọc là "thác"
Chữ khác cũng đọc là "xích"
Chữ khác cũng đọc là "sạch"
Chữ cùng bộ 手
把bả拉lạt折chiết技kĩ招chiêu排bài播bả振chấn扱hấp推suy掉trao掛quẩy插tráp掑cài持trì掘quật掩yểm提đề找hoa拿nã捧bổng打đả拍bác扯xả挑thiểu捉tróc揚dương押áp㩡giội擴khoắc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 拆
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 拆 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).