拿

nãHán Việt · Nôm
nảNôm
nạNôm
nàNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+62FF
Bộ thủ
手 thủ số 64
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 拿 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

take, hold, grasp; bring; with

Chữ khác cũng đọc là "nã"

Chữ khác cũng đọc là "nả"

Chữ khác cũng đọc là "nạ"

Chữ khác cũng đọc là "nà"

Chữ cùng bộ 手

Xem cả 1.048 chữ thuộc bộ 手 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 拿

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 拿 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).