Chữ Hán Nôm đọc là "nã"
8 chữ có âm đọc "nã" trong tiếng Việt: 8 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "nã": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "nã"
拿take, hold, grasp; br…娜Người thanh lịch, ngư…拏take; bring; grasp, h…挐drag鎿(Hoá học) Neptuni鎸engraving tool; carve…镎(SC) neptunium (eleme…㧱(same as 拿) to bring,…
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).