Chữ Hán Nôm đọc là "não"
20 chữ có âm đọc "não" trong tiếng Việt: 18 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "não": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "não"
腦Não惱angered, filled with …脑brain硇sal ammoniac鐃cymbals; hand bell; d…瑙(Khoáng chất) Cacneli…恼angered, filled with …垴small, head shaped hi…憹upset; to regret栊cage, pen; set of bars獶碯agate, cornelian脳brain㛴(same as 惱) to anger …匘the brain堖small, head shaped hi…𠜶𦠊
Chữ Nôm đọc là "não"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).