nã
Phát âm (IPA): Hà Nội [naː˦ˀ˥] · Huế [naː˧˨] · Sài Gòn [naː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lùng để bắt.
- Công an nã kẻ gian.
- Xin, đòi bằng được.
- Nó nã tiền mẹ nó để đi đánh bạc.
- Nhắm súng vào mà bắn.
- Nã pháo vào đồn địch.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "nã"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
nã hay lã?âm đầu n/l · "lã": xem nước lãnã hay nả?dấu hỏi/ngã · "nả": Số lượng ít ỏi, không được bao nhiêu.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nã"
truy nãDò theo để bắt.Gia Nã Đạixem Canada.Nã Phá LuânNapoleon Bonaparte (một chính khách và nhà lãnh đạo quân sự người Pháp).tróc nãTìm bắt kẻ phạm tội.tầm nãTìm bắt khắp nơi người đang trốn tránh nào đó.cầm nã thủCác kỹ thuật sử dụng chủ yếu cổ tay nhằm chụp bắt khóa, làm trật khớp, tê liệt đối thủ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nã" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.