Gia Nã Đại

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˧˧ naː˦ˀ˥ ʔɗaːj˧˨ʔ] · Huế [jaː˧˧ naː˧˨ ʔɗaːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [jaː˧˧ naː˨˩˦ ʔɗaːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. xem Canada.

Câu ví dụ

  • Nhật bản không lớn bằng Gia nã đại.Japan is not as big as Canada.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

giaâm đầu gi · vần a · thanh ngang
nãâm đầu n · vần a · thanh ngã
đạiâm đầu đ · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "Gia Nã Đại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.