"nã" hay "nả"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

nã

Động từ
  1. Lùng để bắt.
    • Công an nã kẻ gian.
  2. Xin, đòi bằng được.
    • Nó nã tiền mẹ nó để đi đánh bạc.
  3. Nhắm súng vào mà bắn.
    • Nã pháo vào đồn địch.

Hay gặp trong: truy nã, tầm nã, tróc nã

Xem đủ "nã" →

nả

Danh từ
  1. Số lượng ít ỏi, không được bao nhiêu.
    • Sức nó thì được mấy nả.
  2. Thời gian ngắn, không được bao lâu.
    • Vải ấy thì được mấy nả thì rách.

Hay gặp trong: nong nả

Xem đủ "nả" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.