Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Nã Phá Luân

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [naː˦ˀ˥ faː˧˦ lwən˧˧] · Huế [naː˧˨ faː˨˩˦ lwəŋ˧˧] · Sài Gòn [naː˨˩˦ faː˦˥ l⁽ʷ⁾əŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. Napoleon Bonaparte (một chính khách và nhà lãnh đạo quân sự người Pháp).

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 拿破侖.

Cấu tạo âm tiết

nãâm đầu n · vần a · thanh ngã
pháâm đầu ph · vần a · thanh sắc
luânâm đầu l · vần uân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Nã Phá Luân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.