Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"lã" hay "nã"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lã

Danh từ
  1. Xem nước lã.

Hay gặp trong: nước lã, lã hậu, lã chã

Xem đủ "lã" →

nã

Động từ
  1. Lùng để bắt.
    • Công an nã kẻ gian.
  2. Xin, đòi bằng được.
    • Nó nã tiền mẹ nó để đi đánh bạc.
  3. Nhắm súng vào mà bắn.
    • Nã pháo vào đồn địch.

Hay gặp trong: truy nã, tầm nã, tróc nã

Xem đủ "nã" →

Mẹo nhớ: âm đầu n/l

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.