Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕwi˧˧ naː˦ˀ˥] · Huế [ʈwɪj˧˧ naː˧˨] · Sài Gòn [ʈ⁽ʷ⁾ɪj˧˧ naː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dò theo để bắt.
- Truy nã phạm nhân.
Câu ví dụ thêm
- Tom là một tội phạm bị truy nã.Tom is a wanted criminal.
- Người đàn ông bị truy nã về tội giết người.The man is wanted for murder.
"truy nã" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to hunt (a fugitive) |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | розыск ро́зыск |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | ricercato |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "truy nã" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.