Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

手

Bộ thủ số 64 trong 214 bộ Khang Hy, thường gọi là bộ thủ.

1.048 chữ Hán và chữ Nôm có âm Việt thuộc bộ này, xếp theo số nét viết thêm ngoài bộ.

Chữ 手: âm, nghĩa, từ dùng →

← Bộ 戶 · Bộ 支 →

Chính bộ 3 chữ

+1 nét 2 chữ

+2 nét 10 chữ

+3 nét 27 chữ

+4 nét 65 chữ

+5 nét 89 chữ

+6 nét 80 chữ

+7 nét 91 chữ

+8 nét 115 chữ

+9 nét 87 chữ

+10 nét 92 chữ

+11 nét 100 chữ

+12 nét 80 chữ

+13 nét 61 chữ

+14 nét 31 chữ

+15 nét 33 chữ

+16 nét 22 chữ

+17 nét 20 chữ

+18 nét 12 chữ

+19 nét 15 chữ

+20 nét 7 chữ

+21 nét 3 chữ

+22 nét 2 chữ

+25 nét 1 chữ

Nguồn: bộ thủ và số nét theo Unicode Unihan (kRSUnicode, giấy phép Unicode); âm theo Unihan và Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).