㩱
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- tước — Nôm. Chữ cùng âm "tước" · âm tiết tước
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 㩱 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to select; to choose; to pick out, to lift; to carry on the shoulders -- of two or more men, to wipe out, to brush over lightly, to carry; to take or bring along at one's convenience, to cut; to par; to trim; to shave
Chữ khác cũng đọc là "tước"
Chữ cùng bộ 手
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㩱 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).