㩱

tướcNôm
Chữ Nôm U+3A71
Bộ thủ
手 thủ số 64
Nét ngoài bộ
18
Tổng số nét
21
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 㩱 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

to select; to choose; to pick out, to lift; to carry on the shoulders -- of two or more men, to wipe out, to brush over lightly, to carry; to take or bring along at one's convenience, to cut; to par; to trim; to shave

Chữ khác cũng đọc là "tước"

Chữ cùng bộ 手

Xem cả 1.048 chữ thuộc bộ 手 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㩱

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㩱 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).