揚
dươngHán Việt
dangNôm
giươngNôm
đangNôm
dângNôm
giàngNôm
dườngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+63DA
- Bộ thủ
- 手 thủ số 64
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- dương — Hán Việt. Chữ cùng âm "dương" · âm tiết dương
- dang — Nôm. Chữ cùng âm "dang" · âm tiết dang
- giương — Nôm. Chữ cùng âm "giương" · âm tiết giương
- đang — Nôm. Chữ cùng âm "đang" · âm tiết đang
- dâng — Nôm. Chữ cùng âm "dâng" · âm tiết dâng
- giàng — Nôm. Chữ cùng âm "giàng" · âm tiết giàng
- dường — Nôm. Chữ cùng âm "dường" · âm tiết dường
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 揚 theo lối Nôm
đang(Vch.; dùng có kèm ý phủ định). Bằng lòng làm một việc mà người có tình cảm không thể làm.dangMở rộng ra về cả hai phía (thường nói về cánh chim, cánh tay).dường(Cn. nhường) Hầu như.dângMực nước tăng lên cao.giàng(Đph) .giươngMở, căng ra hết cỡ và đưa cao lên.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
scatter, spread; praise
Giản thể và phồn thể
Chữ 揚 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "dương"
Xem cả 51 chữ đọc là "dương" →
Chữ khác cũng đọc là "dang"
Chữ khác cũng đọc là "giương"
Chữ khác cũng đọc là "đang"
Chữ khác cũng đọc là "dâng"
Chữ khác cũng đọc là "giàng"
Chữ khác cũng đọc là "dường"
Chữ cùng bộ 手
把bả拉lạt折chiết技kĩ招chiêu排bài播bả振chấn扱hấp推suy掉trao掛quẩy插tráp掑cài持trì掘quật掩yểm提đề找hoa拿nã捧bổng打đả拍bác扯xả挑thiểu捉tróc押áp㩡giội擴khoắc捕bổ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 揚
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 揚 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).