养
dượngHán Việt
dườngHán Việt
dưỡngHán Việt · Nôm
dạngHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+517B
- Bộ thủ
- 八 bát số 12
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- dượng — Hán Việt. Chữ cùng âm "dượng" · âm tiết dượng
- dường — Hán Việt. Chữ cùng âm "dường" · âm tiết dường
- dưỡng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "dưỡng" · âm tiết dưỡng
- dạng — Hán Việt. Chữ cùng âm "dạng" · âm tiết dạng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 养 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
raise, rear, bring up; support
Giản thể và phồn thể
Chữ 养 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "dượng"
Chữ khác cũng đọc là "dường"
Chữ khác cũng đọc là "dưỡng"
Chữ khác cũng đọc là "dạng"
Chữ cùng bộ 八
共cộng六lục具cụ八bát兵binh公công兼kiêm其kì典đến兴hứng关tiếu冀kí兽thú兮hề𠔃hề𠔦lính𠔭tám𠔮gồm𠔺gồm兰lan兲thiên㒵mạo㒷hứng㒸toại兹từ𠔒xỉ兾kí冁xiên㒹điên
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 养
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 养 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).