Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

八

bátHán Việt · Nôm
bắtNôm
bớtNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+516B
Bộ thủ
八 bát số 12
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
2
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

  1. Tám (từ ghép Hán-Việt)

Từ Hán Việt viết bằng chữ 八

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 八 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

eight; all around, all sides

Chữ khác cũng đọc là "bát"

Xem cả 35 chữ đọc là "bát" →

Chữ khác cũng đọc là "bắt"

Chữ khác cũng đọc là "bớt"

Chữ cùng bộ 八

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 八

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 八 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 八 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).