八
bátHán Việt · Nôm
bắtNôm
bớtNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+516B
- Bộ thủ
- 八 bát số 12
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 2
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bát — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bát" · âm tiết bát
- bắt — Nôm. Chữ cùng âm "bắt" · âm tiết bắt
- bớt — Nôm. Chữ cùng âm "bớt" · âm tiết bớt
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Tám (từ ghép Hán-Việt)
Từ Hán Việt viết bằng chữ 八
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 八 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
eight; all around, all sides
Chữ khác cũng đọc là "bát"
Chữ khác cũng đọc là "bắt"
Chữ khác cũng đọc là "bớt"
Chữ cùng bộ 八
共cộng六lục具cụ兵binh公công兼kiêm其kì典đến兴hứng关tiếu冀kí养dượng兽thú兮hề𠔃hề𠔦lính𠔭tám𠔮gồm𠔺gồm兰lan兲thiên㒵mạo㒷hứng㒸toại兹từ𠔒xỉ兾kí冁xiên㒹điên
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 八
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 八 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 八 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).