Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

発

bátHán Việt
phátHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+767A
Bộ thủ
癶 bát số 105
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 発 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

issue, dispatch, send out, emit

Chữ khác cũng đọc là "bát"

Xem cả 35 chữ đọc là "bát" →

Chữ khác cũng đọc là "phát"

Chữ cùng bộ 癶

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 発

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 発 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 発 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).