発
bátHán Việt
phátHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+767A
- Bộ thủ
- 癶 bát số 105
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bát — Hán Việt. Chữ cùng âm "bát" · âm tiết bát
- phát — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phát" · âm tiết phát
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 発 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
issue, dispatch, send out, emit
Chữ khác cũng đọc là "bát"
Chữ khác cũng đọc là "phát"
Chữ cùng bộ 癶
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 発
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 発 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 発 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).