Chữ Hán Nôm đọc là "bát"
35 chữ có âm đọc "bát" trong tiếng Việt: 31 chữ có âm Hán Việt, 3 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "bát": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "bát"
發issue, dispatch, send…八Tám (từ ghép Hán-Việt)般Hạng, loại扒scratch; dig up; craw…撥(Âm nhạc) Miếng gảy (…笨(Thông tục) Người ngu…潑pour, splash, water, …发issue, dispatch, send…捌break open, split ope…拨move; dispel; distrib…叭trumpet茇grass, thatch鉡泼pour, splash, water, …趴lying prone, leaning …樗Ailanthus glandulosa …発issue, dispatch, send…砵(Cant.) port (Eng. lo…缽earthenware basin; al…袯raincoat醱to brew for the secon…鈸cymbals钵earthenware basin; al…㔇Cái liềm, cái hái襏Áo mưa㧊to push; to expel, to…汃癶legs; Kangxi radical …酦fermentation, brewing鉢earthenware basin; al…𦨗
Chữ Nôm đọc là "bát"
Chữ có âm Việt "bát" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).