Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

砵

bátHán Việt · Nôm
thânHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7835
Bộ thủ
石 thạch số 112
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 砵 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(Cant.) port (Eng. loan-word), 西矺 a sideboard (Eng. loan-word)

Chữ khác cũng đọc là "bát"

Xem cả 35 chữ đọc là "bát" →

Chữ khác cũng đọc là "thân"

Chữ cùng bộ 石

Xem cả 294 chữ thuộc bộ 石 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 砵

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 砵 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).