發
phátHán Việt · Nôm
bátHán Việt
phútNôm
phếtNôm
phắtNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+767C
- Bộ thủ
- 癶 bát số 105
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phát — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phát" · âm tiết phát
- bát — Hán Việt. Chữ cùng âm "bát" · âm tiết bát
- phút — Nôm. Chữ cùng âm "phút" · âm tiết phút
- phết — Nôm. Chữ cùng âm "phết" · âm tiết phết
- phắt — Nôm. Chữ cùng âm "phắt" · âm tiết phắt
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 發 theo lối Nôm
phátMột lần bắn súng, cung, nỏ.phếtBôi và miết cho đều.phútkhoảng thời gian bằng 60 giây, hoặc bằng 1/60 giờphắtNgay và nhanh.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
issue, dispatch, send out, emit
Giản thể và phồn thể
Chữ 發 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "phát"
Chữ khác cũng đọc là "bát"
Chữ khác cũng đọc là "phút"
Chữ khác cũng đọc là "phết"
Chữ khác cũng đọc là "phắt"
Chữ cùng bộ 癶
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 發
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 發 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 發 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).