丷
Âm đọc tiếng Việt
- bát — Nôm. Chữ cùng âm "bát" · âm tiết bát
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 丷 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
“ears-out” component used in some Chinese characters (for example, 兑); archaic form of 八; kwukyel, an archaic hanja-based writing system used in Korea before the invention of hangul
Chữ khác cũng đọc là "bát"
Chữ cùng bộ 丶
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 丷
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 丷 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 丷 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).