举
cửHán Việt
gỡNôm
gởNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4E3E
- Bộ thủ
- 丶 chủ số 3
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cử — Hán Việt. Chữ cùng âm "cử" · âm tiết cử
- gỡ — Nôm. Chữ cùng âm "gỡ" · âm tiết gỡ
- gở — Nôm. Chữ cùng âm "gở" · âm tiết gở
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 举 theo lối Nôm
gỡLàm cho khỏi vướng hoặc khỏi mắc vào nhau.gởCó tính chất không hay, báo trước điều chẳng lành, theo quan niệm dân gian.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
raise, lift up; recommend
Giản thể và phồn thể
Chữ 举 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "cử"
Chữ khác cũng đọc là "gỡ"
Chữ khác cũng đọc là "gở"
Chữ cùng bộ 丶
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 举
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 举 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).