为
viHán Việt · Nôm
vyHán Việt
vịHán Việt · Nôm
vìNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4E3A
- Bộ thủ
- 丶 chủ số 3
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 4
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- vi — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "vi" · âm tiết vi
- vy — Hán Việt. Chữ cùng âm "vy" · âm tiết vy
- vị — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "vị" · âm tiết vị
- vì — Nôm. Chữ cùng âm "vì" · âm tiết vì
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 为 theo lối Nôm
vịĐặc tính của thức ăn, thức uống gây một cảm giác nào đó vào lưỡi.vìTừ chỉ từng ngôi sao.viNhỏ, nhỏ bé.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
do, handle, govern, act; be
Giản thể và phồn thể
Chữ 为 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "vi"
Chữ khác cũng đọc là "vy"
Chữ khác cũng đọc là "vị"
Chữ khác cũng đọc là "vì"
Chữ cùng bộ 丶
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 为
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 为 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 为 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).