𠁿

đanHán Việt
Chữ Nôm Có âm Hán Việt U+2007F
Bộ thủ
丶 chủ số 3
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
4
Khối Unicode
CJK mở rộng B

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Chữ khác cũng đọc là "đan"

Xem cả 28 chữ đọc là "đan" →

Chữ cùng bộ 丶

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𠁿

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𠁿 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 𠁿 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).