瘅
đảnHán Việt · Nôm
đảHán Việt
đanHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7605
- Bộ thủ
- 疒 nạch số 104
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đản — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đản" · âm tiết đản
- đả — Hán Việt. Chữ cùng âm "đả" · âm tiết đả
- đan — Hán Việt. Chữ cùng âm "đan" · âm tiết đan
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 瘅 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to hate bitterly; drought; dry
Giản thể và phồn thể
Chữ 瘅 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "đản"
Chữ khác cũng đọc là "đả"
Chữ khác cũng đọc là "đan"
Chữ cùng bộ 疒
痕ngân病banh痛thống瘦sấu疲bì疾tật痰đàm療liệu疼đông癢dưỡng癒dụ症chứng瘋phong痘đậu痊thuyên痴si疫dịch瘉dụ疗liệu癌nham癡si疚cứu疯phong疸đản疿phị𤵴sảy𤶐chồn痹tê𤷄quèn瘖ấm
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 瘅
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 瘅 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).