Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

䯬

đảHán Việt
Có âm Hán Việt U+4BEC
Bộ thủ
高 cao số 189
Nét ngoài bộ
15
Tổng số nét
25
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(same as 嚲) to hang down; to let fall

Chữ khác cũng đọc là "đả"

Chữ cùng bộ 高

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䯬

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䯬 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).