Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

灺

tiếtHán Việt
tảHán Việt
tãHán Việt · Nôm
đảHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+707A
Bộ thủ
火 hoả số 86
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Mẩu nến.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 灺 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

candle-end

Chữ khác cũng đọc là "tiết"

Xem cả 67 chữ đọc là "tiết" →

Chữ khác cũng đọc là "tả"

Chữ khác cũng đọc là "tã"

Chữ khác cũng đọc là "đả"

Chữ cùng bộ 火

Xem cả 440 chữ thuộc bộ 火 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 灺

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 灺 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 灺 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).