灰
hôiHán Việt · Nôm
khôiHán Việt
hoiNôm
khóiNôm
vôiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7070
- Bộ thủ
- 火 hoả số 86
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hôi — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hôi" · âm tiết hôi
- khôi — Hán Việt. Chữ cùng âm "khôi" · âm tiết khôi
- hoi — Nôm. Chữ cùng âm "hoi" · âm tiết hoi
- khói — Nôm. Chữ cùng âm "khói" · âm tiết khói
- vôi — Nôm. Chữ cùng âm "vôi" · âm tiết vôi
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 灰 theo lối Nôm
hôiCó mùi khó ngửi như mùi mồ hôi thấm vào áo, mùi lông cú, mùi chuột chù...khóiChất khí có màu trắng đục hoặc đen xám, bốc lên từ vật đang cháy.vôiChất màu trắng (oxit canxi) nung ra từ đá, thường dùng làm vật liệu xây dựng.hoiCó mùi gây gây, khó ngửi, khó ăn.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
ashes; dust; lime, mortar
Chữ khác cũng đọc là "hôi"
Chữ khác cũng đọc là "khôi"
Chữ khác cũng đọc là "hoi"
Chữ khác cũng đọc là "khói"
Chữ khác cũng đọc là "vôi"
Chữ cùng bộ 火
為luyện燒thiêu烈liệt熱nhiệt烘hồng然nhiên燕yến爐lô火hoả熟thục煙yên蒸chưng燈đăng爛lạn炮pháo烏ô無vô營doanh炒sao烟ư熄tức燃nhen災tai燥táo燭chúc爆bạc炎viêm烤khảo焰diêm熊hùng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 灰
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 灰 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).