Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

火

Bộ thủ số 86 trong 214 bộ Khang Hy, thường gọi là bộ hoả.

440 chữ Hán và chữ Nôm có âm Việt thuộc bộ này, xếp theo số nét viết thêm ngoài bộ.

Chữ 火: âm, nghĩa, từ dùng →

← Bộ 水 · Bộ 爪 →

Chính bộ 2 chữ

+1 nét 1 chữ

+2 nét 7 chữ

+3 nét 11 chữ

+4 nét 22 chữ

+5 nét 43 chữ

+6 nét 35 chữ

+7 nét 39 chữ

+8 nét 40 chữ

+9 nét 56 chữ

+10 nét 33 chữ

+11 nét 34 chữ

+12 nét 35 chữ

+13 nét 22 chữ

+14 nét 15 chữ

+15 nét 14 chữ

+16 nét 11 chữ

+17 nét 7 chữ

+18 nét 5 chữ

+19 nét 2 chữ

+20 nét 1 chữ

+21 nét 3 chữ

+23 nét 1 chữ

+25 nét 1 chữ

Nguồn: bộ thủ và số nét theo Unicode Unihan (kRSUnicode, giấy phép Unicode); âm theo Unihan và Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).