㷭
- Bộ thủ
- 火 hoả số 86
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- phong — Hán Việt. Chữ cùng âm "phong" · âm tiết phong
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(same as 烽) a conical brick-structure in which to light a beacon; (in ancient China) a tall structure (on a city wall, etc.) where fire was made to signal enemy invasion or presence of bandits
Chữ khác cũng đọc là "phong"
Xem cả 50 chữ đọc là "phong" →
Chữ cùng bộ 火
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㷭 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).