烘

hồngHán Việt · Nôm
hongNôm
hòngNôm
hóngNôm
hôngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+70D8
Bộ thủ
火 hoả số 86
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

  1. (literal) Nướng, rang.
  2. (literal) Sấy khô, hong.
  3. (figurative) Khởi xướng; phô trương; nhấn mạnh.
  4. (Cantonese) Vết màu khác biệt, đặc biệt khi dính thứ khác vào.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 烘 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

bake, roast; dry by fire

Chữ khác cũng đọc là "hồng"

Xem cả 34 chữ đọc là "hồng" →

Chữ khác cũng đọc là "hong"

Chữ khác cũng đọc là "hòng"

Chữ khác cũng đọc là "hóng"

Chữ khác cũng đọc là "hông"

Chữ cùng bộ 火

Xem cả 440 chữ thuộc bộ 火 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 烘

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 烘 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 烘 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).