烘
hồngHán Việt · Nôm
hongNôm
hòngNôm
hóngNôm
hôngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+70D8
- Bộ thủ
- 火 hoả số 86
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hồng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hồng" · âm tiết hồng
- hong — Nôm. Chữ cùng âm "hong" · âm tiết hong
- hòng — Nôm. Chữ cùng âm "hòng" · âm tiết hòng
- hóng — Nôm. Chữ cùng âm "hóng" · âm tiết hóng
- hông — Nôm. Chữ cùng âm "hông" · âm tiết hông
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (literal) Nướng, rang.
- (literal) Sấy khô, hong.
- (figurative) Khởi xướng; phô trương; nhấn mạnh.
- (Cantonese) Vết màu khác biệt, đặc biệt khi dính thứ khác vào.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 烘 theo lối Nôm
hồngLoài cây cùng họ với cây thị, quả khi xanh thì có vị chát, khi chín thì ngọt.hôngPhần hai bên của bụng dưới.hòngRắp tâm để đạt mục đích mình mong mỏi.hóngĐón lấy, hứng lấy.hongLàm cho khô bằng cách đưa tới gần lửa hoặc phơi nơi thoáng gió.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
bake, roast; dry by fire
Chữ khác cũng đọc là "hồng"
Chữ khác cũng đọc là "hong"
Chữ khác cũng đọc là "hòng"
Chữ khác cũng đọc là "hóng"
Chữ khác cũng đọc là "hông"
Chữ cùng bộ 火
為luyện燒thiêu烈liệt熱nhiệt灰hôi然nhiên燕yến爐lô火hoả熟thục煙yên蒸chưng燈đăng爛lạn炮pháo烏ô無vô營doanh炒sao烟ư熄tức燃nhen災tai燥táo燭chúc爆bạc炎viêm烤khảo焰diêm熊hùng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 烘
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 烘 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 烘 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).