hông

Danh từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần ông

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [həwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phần hai bên của bụng dưới.
    • To hông cả háng.
  2. Chõ to.
    • Mượn chiếc nồi hông.
Động từ
  1. Đồ bằng chõ.
    • Hông xôi .
    • Xôi hông chưa chín.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "hông"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"hông" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh hip
🇰🇷 Tiếng Hàn 옆구리 yeopguri
🇫🇷 Tiếng Pháp la hanche
🇩🇪 Tiếng Đức die Hüfte
🇷🇺 Tiếng Nga бедро бедро́ · бок
🇮🇹 Tiếng Ý il fianco

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

hôngâm đầu h · vần ông · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.