hông
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [həwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phần hai bên của bụng dưới.
- To hông cả háng.
- Chõ to.
- Mượn chiếc nồi hông.
- Đồ bằng chõ.
- Hông xôi .
- Xôi hông chưa chín.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "hông"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"hông" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | hip |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 옆구리 yeopguri |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la hanche |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Hüfte |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | бедро бедро́ · бок |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il fianco |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.