hóng
Phát âm (IPA): Hà Nội [hawŋ͡m˧˦] · Huế [hawŋ͡m˦˧˥] ~ [hɔŋ˦˧˥] · Sài Gòn [hawŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đón lấy, hứng lấy.
- Hóng gió.
- Như hóng chuyện.
Câu ví dụ thêm
- Sami thích hóng hớt.Sami liked being nosy.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "hóng"
hóng chuyệnĐứng nghe một cách ngây thơ, ngờ nghệch.hóng hớtHóng nghe chuyện của người khác (nói khái quát; hàm ý chê).hóng mátĐón gió mát.bồ hóngMảng bụi đen đóng lại trên vách bếp, nóc bếp.hong hóngMong chờ một cách khát khao.mồ hóngBụi đen ở bếp do khói sinh ra.lót dép ngồi hóngTính ưa tọc mạch.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hóng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.