Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hòng

Động từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ong

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [hawŋ͡m˨˩] · Huế [hawŋ͡m˦˩] ~ [hɔŋ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Rắp tâm để đạt mục đích mình mong mỏi.
    • Cái vòng danh lợi cong cong,.
    • Kẻ hòng ra khỏi người mong chui vào ()
  2. Để, với âm mưu.
    • Nói dối hòng che lấp khuyết điểm.
  3. Ph. Gần, sắp, hầu.
    • Đổi thay nhạn yến đã hòng đầy niên (Truyện Kiều)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

hòngâm đầu h · vần ong · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "hòng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.