"hòn" hay "hòng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

hòn

Danh từ
  1. Từ đặt trước những danh từ chỉ những vật có hình tròn hoặc kết lại thành một khối gọn.
    • Hòn ngọc.
  2. Cù lao nhỏ.
    • Hòn.
  3. núi giữa biển không có đất bằng nhiều.
    • Hòn Mun

Hay gặp trong: hòn đảo, hòn đá, bồ hòn, hòn dái, hòn tơ

Xem đủ "hòn" →

hòng

Động từ
  1. Rắp tâm để đạt mục đích mình mong mỏi.
    • Cái vòng danh lợi cong cong,.
  2. Để, với âm mưu.
    • Nói dối hòng che lấp khuyết điểm.
  3. Ph. Gần, sắp, hầu.
    • Đổi thay nhạn yến đã hòng đầy niên (Truyện Kiều)
Xem đủ "hòng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.