"hòn" hay "hòng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
hòn
Danh từ
- Từ đặt trước những danh từ chỉ những vật có hình tròn hoặc kết lại thành một khối gọn.
- Hòn ngọc.
- Cù lao nhỏ.
- Hòn.
- núi giữa biển không có đất bằng nhiều.
- Hòn Mun
Hay gặp trong: hòn đảo, hòn đá, bồ hòn, hòn dái, hòn tơ
Xem đủ "hòn" →hòng
Động từ
Xem đủ "hòng" →
- Rắp tâm để đạt mục đích mình mong mỏi.
- Cái vòng danh lợi cong cong,.
- Để, với âm mưu.
- Nói dối hòng che lấp khuyết điểm.
- Ph. Gần, sắp, hầu.
- Đổi thay nhạn yến đã hòng đầy niên (Truyện Kiều)
Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.