hòn
Phát âm (IPA): Hà Nội [hɔn˨˩] · Huế [hɔŋ˦˩] · Sài Gòn [hɔŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Từ đặt trước những danh từ chỉ những vật có hình tròn hoặc kết lại thành một khối gọn.
- Hòn ngọc.
- Hòn bi.
- Hòn đất.
- Hòn gạch.
- Cù lao nhỏ.
- Hòn.
- Cau.
- Hòn.
- Mê.
- núi giữa biển không có đất bằng nhiều.
- Hòn Mun
- Hòn Tre
- Hòn Tằm
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 丸.
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"hòn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | (classifier for stones, islands) |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ก้อน kâwn |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "hòn"
hòn đảoKhoảng đất nổi lên ở giữa sông giữa biển.hòn đáxem đámũi tên hòn đạnMũi tên và viên đạn thường được dùng để ám chỉ chiến trường, nơi mà nguy cơ thương vong luôn hiện hữu.hòn dái(Kng.) . Tinh hoàn.bồ hònÁm chỉ người có việc buồn khổ mà không nói ra được.hòn tơCuộn tơ được cuộn lại để dệt vải.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hòn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.