hơn

Tính từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ơn

Phát âm (IPA): Hà Nội [həːn˧˧] · Huế, Sài Gòn [həːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Ở mức độ; trình độ trên một chuẩn so sánh.
    • Học giỏi hơn các bạn trong lớp.
  2. Từ biểu thị một số lượng nhiều hơn, tương đồng với từ "quá".
    • May quần mất hơn hai mét vải.
    • Đi mất hơn một giờ.
  3. Nói ngũ cốc rẻ.
    • Gạo hơn vì được mùa.
    • Hơn bù kém.
    • Tính bình quân.
    • Hơn bù kém mỗi phần được
  4. Thúng thóc.
  5. Hớn.
  6. Tươi tỉnh.
    • Vẻ mặt hơn hớn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"hơn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh better · more · than · more; than
🇨🇳 Tiếng Trung 比 Bǐ · 更 gēng
🇯🇵 Tiếng Nhật 方 ほう · より
🇰🇷 Tiếng Hàn 보다 boda · 더 deo
🇫🇷 Tiếng Pháp que · plus
🇩🇪 Tiếng Đức als · mehr
🇷🇺 Tiếng Nga чем
🇹🇭 Tiếng Thái กว่า kwàa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "hơn"

Cấu tạo âm tiết

hơnâm đầu h · vần ơn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hơn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.