hơn nữa

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [həːn˧˧ nɨə˦ˀ˥] · Huế [həːŋ˧˧ nɨə˧˨] · Sài Gòn [həːŋ˧˧ nɨə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Từ dùng trước một câu bổ sung cho ý của câu trên.
    • Anh ấy là người biết điều, hơn nữa, anh ấy còn hay giúp đỡ người khác.

Câu ví dụ thêm

  • Chúng ta cần phải động não hơn nữaWe need to rack our brains some more.
  • Bạn còn có thể muốn gì hơn nữa?What else could you want?
  • Anh ấy không muốn sống lâu hơn nữa.He didn't want to live any longer.

"hơn nữa" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh further · furthermore · moreover
🇨🇳 Tiếng Trung 而且 ér qiě · 并且 bìng qiě · 更加 gèng jiā · 况且 kuàng qiě
🇯🇵 Tiếng Nhật もっと · それに · 一層 いっそう · 更に さらに · 直 じき · しかも
🇰🇷 Tiếng Hàn 또한 ttohan · 게다가 gedaga · 더구나 deoguna · 더욱 deouk · 더욱이 deouki
🇫🇷 Tiếng Pháp davantage
🇹🇭 Tiếng Thái แถม thǎem

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hơnâm đầu h · vần ơn · thanh ngang
nữaâm đầu n · vần ưa · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "hơn nữa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.