Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

哄

hạngHán Việt
hốngHán Việt
hồngHán Việt
họngNôm
rốngNôm
hóngNôm
ngọngNôm
hòngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+54C4
Bộ thủ
口 khẩu số 30
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 哄 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

coax; beguile, cheat, deceive

Chữ khác cũng đọc là "hạng"

Chữ khác cũng đọc là "hống"

Chữ khác cũng đọc là "hồng"

Xem cả 34 chữ đọc là "hồng" →

Chữ khác cũng đọc là "họng"

Chữ khác cũng đọc là "rống"

Chữ khác cũng đọc là "hóng"

Chữ khác cũng đọc là "ngọng"

Chữ khác cũng đọc là "hòng"

Chữ cùng bộ 口

Xem cả 1.252 chữ thuộc bộ 口 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 哄

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 哄 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).