Chữ Hán Nôm đọc là "hống"
15 chữ có âm đọc "hống" trong tiếng Việt: 14 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "hống": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "hống"
哄coax; beguile, cheat,…虹Cầu vồng吽'OM'; bellow; (Cant.)…嗊used in place and oth…鬨boisterous; clamor, n…汞mercury (element 80, …呴breathe on; yawn; roar唝used in place and oth…訌confusion; internal s…㖃(interchangeable 吼) t…澒vast犺animal蕻budding銽
Chữ có âm Việt "hống" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).