Chữ Hán Nôm đọc là "hồi"
22 chữ có âm đọc "hồi" trong tiếng Việt: 20 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "hồi": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "hồi"
回return, turn around; …蜖(Động vật học) Sán dâ…蚘(Động vật học) Sán dâ…徊linger, walk to and f…迴revolve, rotate; curv…洄a back-water; an eddy…蚴larva痐Cn gió cuốn, gió lốn蛔(Động vật học) Sán dâ…茴fennel, aniseed莔逥return, turn around; …恛(Kỹ thuật) Nhòe佪hesitate囘return, turn around; …囬to return to or from廻circle around; return…廽return, turn around; …柼蛕tapeworm
Chữ Nôm đọc là "hồi"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).