鮰

nguyHán Việt
hồiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9BB0
Bộ thủ
魚 ngư số 195
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
17
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Một loại cá tầm, được tìm thấy ở Dương Tử.
  2. Cách gọi khác của 鮠/𬶏 (wéi, “cá da trơn”).

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鮰 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

a small sturgeon found in the Yangzi; catfish

Giản thể và phồn thể

Chữ 鮰 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "nguy"

Chữ khác cũng đọc là "hồi"

Chữ cùng bộ 魚

Xem cả 344 chữ thuộc bộ 魚 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鮰

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鮰 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 鮰 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).