Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

魏

nguyHán Việt · Nôm
nguỵHán Việt · Nôm
lưHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9B4F
Bộ thủ
鬼 quỷ số 194
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
18
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ riêng
  1. (Lịch sử) (~國) Nước Ngụy thời Chiến Quốc.
  2. (Lịch sử) (~國) Tào Ngụy, một trong ba quốc gia thời Tam Quốc.
  3. (Lịch sử) (~朝) Bất kỳ triều đại nào của Bắc Ngụy, Đông Ngụy hoặc Tây Ngụy.
  4. Họ “Ngụy”.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 魏 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

kingdom of Wei; surname

Chữ khác cũng đọc là "nguy"

Chữ khác cũng đọc là "nguỵ"

Chữ khác cũng đọc là "lư"

Xem cả 52 chữ đọc là "lư" →

Chữ cùng bộ 鬼

Xem cả 58 chữ thuộc bộ 鬼 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 魏

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 魏 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 魏 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).