Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

鸕

lôHán Việt · Nôm
lưHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9E15
Bộ thủ
鳥 điểu số 196
Nét ngoài bộ
16
Tổng số nét
27
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鸕 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

cormorant

Giản thể và phồn thể

Chữ 鸕 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "lô"

Xem cả 41 chữ đọc là "lô" →

Chữ khác cũng đọc là "lư"

Xem cả 52 chữ đọc là "lư" →

Chữ cùng bộ 鳥

Xem cả 330 chữ thuộc bộ 鳥 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鸕

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鸕 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).