䲧
nẻoNôm
sẻNôm
Chữ Nôm U+4CA7
- Bộ thủ
- 鳥 điểu số 196
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- nẻo — Nôm. Chữ cùng âm "nẻo" · âm tiết nẻo
- sẻ — Nôm. Chữ cùng âm "sẻ" · âm tiết sẻ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 䲧 theo lối Nôm
nẻoLối đi, đường đi về một phía nào đó.sẻLoài chim nhảy nhỏ, lông màu hạt dẻ, có vằn, mỏ hình nón, hay làm tổ ở nóc nhà.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
cuckoo; goatsucker or nightjar
Chữ khác cũng đọc là "nẻo"
Chữ khác cũng đọc là "sẻ"
Chữ cùng bộ 鳥
鳥đeo鴉nha鴨áp鴿cáp鵝nga鶯oanh鷹ưng鳴ô𪁄két鴝cù鸦nha鸡kê鳳phượng鴈nhạn鷂diệu鷟sạt鸣minh鴃quyết鷺lộ鸞loan鵪am鵲thước鶉thục鹊thước鹌am鹑thuần鹰ưng鳯phượng𩾛cưu鸥âu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䲧
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䲧 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).