鴨
ápHán Việt
vịtNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9D28
- Bộ thủ
- 鳥 điểu số 196
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- áp — Hán Việt. Chữ cùng âm "áp" · âm tiết áp
- vịt — Nôm. Chữ cùng âm "vịt" · âm tiết vịt
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Vịt
- (slang) Mại dâm nam
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鴨 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
duck; Anas species (various)
Giản thể và phồn thể
Chữ 鴨 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "áp"
Chữ khác cũng đọc là "vịt"
Chữ cùng bộ 鳥
鳥đeo鴉nha鴿cáp鵝nga鶯oanh鷹ưng鳴ô𪁄két鴝cù鸦nha鸡kê鳳phượng鴈nhạn鷂diệu鷟sạt鸣minh鴃quyết鷺lộ鸞loan鵪am鵲thước鶉thục鹊thước鹌am鹑thuần鹰ưng鳯phượng𩾛cưu䲧nẻo鸥âu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鴨
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鴨 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 鴨 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).