圧
ápHán Việt · Nôm
yểmHán Việt · Nôm
yếpHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5727
- Bộ thủ
- 土 thổ số 32
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- áp — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "áp" · âm tiết áp
- yểm — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "yểm" · âm tiết yểm
- yếp — Hán Việt. Chữ cùng âm "yếp"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 圧 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(same as 壓) to press; to oppress; to crush; pressure
Chữ khác cũng đọc là "áp"
Chữ khác cũng đọc là "yểm"
Chữ khác cũng đọc là "yếp"
Chữ cùng bộ 土
堆đôi塊khối垃lạp堅kiên坡pha塢ô地địa在tại塔tháp培bồi執chấp壁bích場trường壞hoại坦đất埋mai土thổ坐ngồi城thành報báo壓áp填điền基cơ增tăng塵trần墓mộ圾cấp坊phường型hình堂đường
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 圧
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 圧 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).