Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

圧

ápHán Việt · Nôm
yểmHán Việt · Nôm
yếpHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5727
Bộ thủ
土 thổ số 32
Nét ngoài bộ
2
Tổng số nét
5
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 圧 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(same as 壓) to press; to oppress; to crush; pressure

Chữ khác cũng đọc là "áp"

Xem cả 28 chữ đọc là "áp" →

Chữ khác cũng đọc là "yểm"

Xem cả 38 chữ đọc là "yểm" →

Chữ khác cũng đọc là "yếp"

Chữ cùng bộ 土

Xem cả 499 chữ thuộc bộ 土 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 圧

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 圧 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).