弇
yêmHán Việt
yểmHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5F07
- Bộ thủ
- 廾 củng số 55
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- yêm — Hán Việt. Chữ cùng âm "yêm" · âm tiết yêm
- yểm — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "yểm" · âm tiết yểm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 弇 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
cover over, hide; narrow-necked
Chữ khác cũng đọc là "yêm"
Chữ khác cũng đọc là "yểm"
Chữ cùng bộ 廾
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 弇
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 弇 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).