奄

yêmHán Việt
yểmHán Việt
emNôm
êmNôm
imNôm
ămâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5944
Bộ thủ
大 đại số 37
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. (Như) Foible.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 奄 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

ere long; remain, tarry; feeble

Chữ khác cũng đọc là "yêm"

Chữ khác cũng đọc là "yểm"

Xem cả 38 chữ đọc là "yểm" →

Chữ khác cũng đọc là "em"

Chữ khác cũng đọc là "êm"

Chữ khác cũng đọc là "im"

Chữ cùng bộ 大

Xem cả 76 chữ thuộc bộ 大 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 奄

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 奄 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 奄 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).